với lại
Định nghĩa
- Liên từ:
- Dùng để nối thêm ý, bổ sung thông tin: "với lại" được sử dụng để đưa ra thêm một lý do, một điều kiện hoặc một ý kiến khác, thường mang tính thuyết phục, giải thích hoặc làm rõ hơn cho điều đã nói trước đó.
- Tương tự "hơn nữa", "ngoài ra": Diễn tả sự bổ sung một cách tự nhiên, thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ nối ý:
- Tôi không đi chơi được, với lại trời cũng mưa rồi. (Tôi không thể đi chơi, và thêm nữa trời cũng đã mưa.)
- Em ấy học giỏi, với lại rất chăm chỉ. (Em ấy học giỏi, và ngoài ra còn rất chăm chỉ.)
- Anh nên mua cái áo này, với lại nó đang giảm giá. (Anh nên mua cái áo này, và thêm nữa nó đang được giảm giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Với lại" trong văn nói: Thường được dùng để kết nối các lập luận, không trang trọng, tạo cảm giác thân thiện.
- Mình không thích ăn ở quán đó, với lại đồ ăn cũng đắt. (Tôi không thích ăn ở quán đó, và thêm nữa đồ ăn cũng đắt.)
- "Với lại" trong văn viết: Có thể dùng trong văn phong thân mật, nhưng ít xuất hiện trong văn bản chính thức.
- Chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp, với lại có nhiều người vắng mặt. (Chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp, và thêm nữa có nhiều người vắng mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Với lại (liên từ): là dạng rút gọn phổ biến của "với lại" trong tiếng Việt hiện đại, mang cùng ý nghĩa bổ sung.
- Tôi mệt, với lại còn phải làm bài tập. (Tôi mệt, và thêm nữa còn phải làm bài tập.)
- Với lại không có biến thể khác; đây là một liên từ cố định.
Từ đồng nghĩa
- Hơn nữa: dùng để bổ sung ý, thường trang trọng hơn.
- Anh ấy thông minh, hơn nữa còn rất tốt bụng. (Anh ấy thông minh, và hơn nữa còn rất tốt bụng.)
- Ngoài ra: dùng để liệt kê thêm.
- Chúng tôi có bánh mì, ngoài ra còn có bánh ngọt. (Chúng tôi có bánh mì, ngoài ra còn có bánh ngọt.)
- Vả lại: từ đồng nghĩa cổ hoặc ít dùng hơn, mang nghĩa tương tự.
- Vả lại, tôi không có thời gian. (Hơn nữa, tôi không có thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "với lại", nhưng có thể dùng trong các cấu trúc thông dụng:
- Với lại cũng: nhấn mạnh thêm lý do.
- Tôi không đến, với lại cũng chẳng ai đợi. (Tôi không đến, và thêm nữa cũng chẳng ai đợi.)